Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 ADA sang TRY

1 ADA = 0,0005433₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 1,84 N ADA

TRY Mua ADA

ADA
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,0005433₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ADA là ₺0.00000543268405258825740.055432 TRY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ADA theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 1,84 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 115,63 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 96,27 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 754,69 N ADA.

Sức mua của 0.01ADA

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.0000000120726312279739050.071207
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.00000000271634202629412860.082716
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0.0000000132504489087518480.071325
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000000030181578069934760.073018
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.0000000246940184208557170.072469
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0.000000077512197853153650.077751
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0.00000021776189089931070.062177
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0.000000030546704277900630.073054
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0.000000106943518947722510.061069
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0.00000011265731673917150.061126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
58,80₺
168,00₺
0.0000000508772515951143940.075087
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
280,00₺
800,00₺
0.0000000117587901224502050.071175
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0.00000016812059915215530.061681
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000000009531024653663610.089531
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0.0000000507989150780682940.075079
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0.0000000380991409004319040.073809
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.000000049388036841711430.074938
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0.000000024031922624136470.072403
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,38₺
0.000000060217886964803590.076021
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0.000000103135837709380690.061031
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
15,00₺
45,00₺
0.000000205041305719887280.062050
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
30,00₺
87,69₺
0.000000119714526453678270.061197
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0.000000051198216092625180.075119
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0.000000082724401766515240.078272
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0.000000055818001627767750.075581
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0.00000025454927612818980.062545
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0.0000000055294606445794850.085529
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.000000135817101314706440.061358
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.00000000271634202629412860.082716
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
54,86₺
70,00₺
0.000000086483722008720470.078648
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000025894585570010760.0112589
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.000000077609772179832250.077760
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.000000126341489595075750.061263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.000000013929959123130620.071392
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000002706628799541110.0112706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.00000000018944392963831650.091894
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000000026523544964581340.092652
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000112296419009639950.091122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.000000000161652675137179020.091616
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.0000000014802866378386230.081480
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
600,00₺
1.100,00₺
0.0000000072538914282588640.087253
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
300,00₺
800,00₺
0.0000000107749740177947650.071077
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.00000000204871201256192740.082048
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000000055652111663428090.085565
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.000000015521954435966450.071552
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.00000000219872360811522570.082198
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000000265293998306846620.082652
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.00000000115033032853186480.081150
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000123328930863902320.081233
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.000000000065272493998735270.0106527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000101695539282749140.091016
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000000000103873786601729020.091038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.000000129633220927755890.061296
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000000016165169331747460.091616
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000070825552574120690.0117082

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ADA