Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.6 ADA sang SGD

1 ADA = 0,00001427S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 70,09 N ADA

SGD Mua ADA

ADA
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00001427S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.6 ADA là S$0.0000085604428071088070.058560 SGD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.6/ADA theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 70,09 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 221,83 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 373,18 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 770,99 N ADA.

Sức mua của 0.6ADA

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.00000057069618714058720.065706
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.000000100711091848338920.061007
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.0000007782220733735280.067782
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.00000081528026734369610.068152
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.00000065849560054683140.066584
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0.00000366387004948245250.053663
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0.0000057547601379740260.055754
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0.00000130090524675593340.051300
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.00000221226056335728930.052212
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.00000272109629110828630.052721
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.00000184750315240666020.051847
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.0000003243891342544590.063243
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0.0000048770138930908450.054877
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.00000028534809357029360.062853
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.00000144552337928370770.051445
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.00000149044989471482450.051490
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.000000475580155950489350.064755
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.00000068529228609093780.066852
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.0000014857911414306730.051485
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.0000014126143246054140.051412
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.0000026191370907671310.052619
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.00000367007194302628450.053670
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.00000242758825871423240.052427
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.00000302242684662457230.053022
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.00000218378643038490.052183
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.00000290896678359061650.052908
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.000000267502691776938170.062675
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.0000042802214035544040.054280
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.000000066878459430537570.076687
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.00000270482809182315540.052704
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000042399419549820750.0104239
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.00000186096582763234980.051860
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.0000085604428071088080.058560
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.000000398160130563200370.063981
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000000460045647245084160.0104600
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.000000002240953614426390.082240
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.00000000309646763181030730.083096
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.00000000113672887121976470.081136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.00000000173428744066223830.081734
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.0000000411519435776141750.074115
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.000000246438234538928870.062464
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.00000053088017408426720.065308
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.000000061285304834499930.076128
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.00000056998370750620450.065699
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.00000057069618714058720.065706
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.000000085382433743355360.078538
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.000000128861684931546640.061288
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.000000060904336177039460.076090
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.000000052477810311778140.075247
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.000000000289373798695207860.092893
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.0000000003991613750691810.093991
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.0000000016078230645906980.081607
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.0000035199189173967140.053519
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.0000000045385181996952350.084538
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.000000000232006038541516560.092320

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.6 ADA