Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.11 ADA sang SGD

1 ADA = 0,00001427S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 70,09 N ADA

SGD Mua ADA

ADA
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00001427S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.11 ADA là S$0.00000156941451463661480.051569 SGD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.11/ADA theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 70,09 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 221,83 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 373,18 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 770,99 N ADA.

Sức mua của 0.11ADA

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.000000104627634309107670.061046
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.000000018463700172195470.071846
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.000000142674046785146820.061426
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.000000149468049013010950.061494
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.000000120724193433585760.061207
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0.0000006717095090717830.066717
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0.00000105503935862857160.051055
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0.00000023849929523858780.062384
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.00000040558110328216980.064055
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.00000049886765336985260.064988
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.00000033870891127455440.063387
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.000000059471341279984160.075947
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0.00000089411921373332160.068941
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.000000052313817154553830.075231
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.000000265012619535346460.062650
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.000000273249147364384540.062732
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.000000087189695257589730.078718
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.000000125636919116671960.061256
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.00000027239504259562340.062723
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.00000025897929284432590.062589
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.00000048017513330730740.064801
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.00000067284652288815220.066728
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.000000445057847430942640.064450
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.00000055411158854783830.065541
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.000000400360845570565060.064003
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.00000053331057699161310.065333
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.000000049042160159105340.074904
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.00000078470725731830750.067847
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.0000000122610508955985550.071226
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.00000049588515016757850.064958
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000077732269174671380.0117773
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.000000341177068399264170.063411
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.0000015694145146366150.051569
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.000000072996023936586740.077299
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000008434170199493210.0118434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.000000000410841495978171460.094108
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.00000000056768573249855640.095676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.00000000020840029305695690.092084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.00000000031795269745474370.093179
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.0000000075445229892292660.087544
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.000000045180342998803630.074518
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.000000097328031915448990.079732
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.0000000112356392196583220.071123
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.000000104497013042804150.061044
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.000000104627634309107670.061046
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.0000000156534461862818160.071565
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.0000000236246422374502180.072362
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.0000000111657949657905690.071116
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.000000009620931890492660.089620
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.0000000000530518630941214530.0105305
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.000000000073179585429349850.0107317
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.000000000294767561841628030.092947
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.00000064531846818939770.066453
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.00000000083206166994412640.098320
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.0000000000425344403992780440.0104253

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.11 ADA