Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.000000104627634309107670.061046
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.000000018463700172195470.071846
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.000000142674046785146820.061426
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.000000149468049013010950.061494
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.000000120724193433585760.061207
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.0000006717095090717830.066717
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.00000105503935862857160.051055
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.00000023849929523858780.062384
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.00000040558110328216980.064055
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.00000049886765336985260.064988
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.00000033870891127455440.063387
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.000000059471341279984160.075947
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.00000089411921373332160.068941
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.000000052313817154553830.075231
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.000000265012619535346460.062650
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.000000273249147364384540.062732
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000087189695257589730.078718
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.000000125636919116671960.061256
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.00000027239504259562340.062723
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.00000025897929284432590.062589
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.00000048017513330730740.064801
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.00000067284652288815220.066728
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.000000445057847430942640.064450
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.00000055411158854783830.065541
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.000000400360845570565060.064003
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.00000053331057699161310.065333
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.000000049042160159105340.074904
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.00000078470725731830750.067847
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.0000000122610508955985550.071226
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.00000049588515016757850.064958
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000077732269174671380.0117773
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.000000341177068399264170.063411
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.0000015694145146366150.051569
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.000000072996023936586740.077299
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000008434170199493210.0118434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000000410841495978171460.094108
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000000056768573249855640.095676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.00000000020840029305695690.092084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.00000000031795269745474370.093179
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.0000000075445229892292660.087544
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.000000045180342998803630.074518
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.000000097328031915448990.079732
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000000112356392196583220.071123
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.000000104497013042804150.061044
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.000000104627634309107670.061046
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000000156534461862818160.071565
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000000236246422374502180.072362
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.0000000111657949657905690.071116
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.000000009620931890492660.089620
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.0000000000530518630941214530.0105305
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000000073179585429349850.0107317
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.000000000294767561841628030.092947
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.00000064531846818939770.066453
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.00000000083206166994412640.098320
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000000425344403992780440.0104253