Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 ADA sang SGD

1 ADA = 0,00001427S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 70,09 N ADA

SGD Mua ADA

ADA
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00001427S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 ADA là S$0.0000014267404678514680.051426 SGD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/ADA theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 70,09 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 221,83 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 373,18 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 770,99 N ADA.

Sức mua của 0.1ADA

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.000000095116031190097870.079511
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.0000000167851819747231530.071678
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.0000001297036788955880.061297
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.000000135880044557282670.061358
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.000000109749266757805220.061097
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0.00000061064500824707540.066106
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0.00000095912668966233760.069591
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0.000000216817541125988880.062168
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.000000368710093892881560.063687
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.00000045351604851804770.064535
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.000000307917192067776660.063079
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.0000000540648557090765040.075406
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0.0000008128356488484740.068128
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.0000000475580155950489330.074755
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.000000240920563213951250.062409
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.000000248408315785804070.062484
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.000000079263359325081550.077926
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.00000011421538101515630.061142
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.000000247631856905112150.062476
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.000000235435720767568980.062354
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.00000043652284846118850.064365
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.00000061167865717104740.066116
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.000000404598043119038730.064045
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.0000005037378077707620.065037
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.000000363964405064150.063639
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.00000048482779726510270.064848
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.000000044583781962823030.074458
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.0000007133702339257340.067133
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.0000000111464099050895940.071114
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.00000045080468197052590.064508
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000070665699249701240.0117066
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.00000031016097127205830.063101
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.0000014267404678514680.051426
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.000000066360021760533390.076636
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000000076674274540847370.0117667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.00000000037349226907106490.093734
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.00000000051607793863505120.095160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.000000000189454811869960790.091894
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.00000000028904790677703970.092890
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.0000000068586572629356960.086858
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.000000041073039089821480.074107
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.000000088480029014044530.078848
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.0000000102142174724166560.071021
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.00000009499728458436740.079499
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.000000095116031190097870.079511
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.0000000142304056238925590.071423
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.0000000214769474885911040.072147
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.0000000101507226961732430.071015
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.0000000087463017186296890.088746
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.000000000048228966449201310.0104822
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.00000000006652689584486350.0106652
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.00000000026797051076511630.092679
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.00000058665315289945230.065866
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.00000000075641969994920570.097564
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.000000000038667673090252760.0103866

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 ADA