Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001691
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0002818
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001409
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,006039
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,005827
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01464
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,04390
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,003076
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,006550
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01043
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,004405
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001517
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01912
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,002710
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,006634
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,005085
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001510
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001391
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,005118
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,006418
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,008513
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,009185
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,005142
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,006803
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,006462
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,008245
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0008505
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01057
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0003019
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01815
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000169092340792850480.061690
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,004227
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,004227
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0008455
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000052430402646092940.065243
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,00001847
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00002514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00001156
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001678
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001163
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0001653
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0003507
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001321
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0002774
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0007828
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0002442
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0002019
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001260
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001301
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000048343422305781770.054834
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000081635345474196050.058163
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000059332560982770280.055933
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,007817
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00002611
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000125172340871385140.051251