Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000084557089079665220.078455
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000140928481799442020.071409
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000070464240899721020.077046
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000030198960385594720.063019
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000291385462478919750.062913
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000073226891818782520.067322
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.0000021951476915800940.052195
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000153827054562348640.061538
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000327549070961530630.063275
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000052180116007922940.065218
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000022030034610030140.062203
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000075854428715341050.077585
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000095621801782036890.069562
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000135508155576386580.061355
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000033172588357351050.063317
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000025428922884725340.062542
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000007549740096398680.077549
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000006954717198734980.076954
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000025592415314342150.062559
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000320937045449890160.063209
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000042571326332639920.064257
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000459316005599172230.064593
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000025710990422668380.062571
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000034018322953432070.063401
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000032315671215132310.063231
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000041228803201005850.064122
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000042529620309496410.074252
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000052848180674790760.065284
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000015099480192797360.071509
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000907701224190010.069077
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000084557427309374460.0118455
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000211392722699163030.062113
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000211392722699163030.062113
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000042278544539832610.074227
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000262186917500859880.0102621
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000009237689784300230.099237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000125698878543968440.081256
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000000057785726380772470.095778
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000083893230927057510.098389
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000581405826064189150.085814
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000082675429296440670.088267
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000175384058739040230.071753
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000066063950987054090.086606
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000138709135629372080.071387
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000039146800499845010.073914
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000122117396503555680.071221
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.0000000100938612155294420.071009
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000063009784030444540.086300
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000065056010247818810.086505
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000024174929499115270.092417
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000040823107412455130.094082
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000000296702304128949240.092967
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000003908992362653320.063908
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000130585491778615610.081305
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000062594503481046560.0106259