Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0,0007720
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0,0001608
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0,001206
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0,001608
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0,001608
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,005115
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,005642
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0,003292
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,006095
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,005973
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0,001795
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0,001326
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,01012
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0,001206
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,003526
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0,003355
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0,0004538
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0,001180
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,003931
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,003762
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,005457
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,005178
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,006156
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0,002222
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,005093
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,007088
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0,0007746
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,005694
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0,0001012
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,006464
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000042900701796674640.064290
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,004825
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,005595
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0,0003386
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000046107784476822640.064610
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0,00001003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0,00001152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000635157481968111750.056351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000073569579475125270.057356
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0,00006991
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0,0002232
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0,0003432
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0,0003086
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0,0007378
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0,0009651
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0,0001591
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0,0003025
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0,0001178
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0,00009446
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000195232639830474820.051952
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000294605434736773570.052946
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000003903336764671580.053903
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0,003062
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0,00001236
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000066976918813152420.066697