Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000061763282362636550.066176
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000128673504922159480.061286
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000096505128691619610.069650
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000012867350492215950.051286
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000012867350492215950.051286
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000040923339571611280.054092
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000045137619583823520.054513
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000263370833828254170.052633
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000048759552879001350.054875
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000047787414212013160.054778
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000014358574409819680.051435
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000106083392755585560.051060
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000080987606395544750.058098
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000096505128691619610.069650
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000028211341258048720.052821
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000268406198718498660.052684
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000363005938279554650.063630
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000094380902952320770.069438
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000314506790488926830.053145
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000030093077916642390.053009
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000043655559881803750.054365
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000414224732843198050.054142
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000049250243919137740.054925
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000177742380835303330.051777
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000040746924297775140.054074
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000056705911962717150.055670
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000061967671132210620.066196
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000455481433352776950.054554
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000080969169327001260.078096
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000051715812604580270.055171
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000343205614373397150.093432
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000386020514766478450.053860
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000044756001712055470.054475
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000270891589309809450.062708
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000036886227581458110.093688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000080219605680594920.088021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000092184003526323220.089218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000508125985574489450.085081
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000058855663580100220.085885
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000559260132625146160.075592
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000017852903033057120.061785
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000274572552023146870.062745
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000024687143207653790.062468
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000005902107253127430.065902
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000077204102953295690.067720
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000127257137305390770.061272
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000242003511046407930.062420
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000094211365422115610.079421
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000075569567917930730.077556
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000156186111864379860.081561
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000235684347789418850.082356
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000031226694117372640.083122
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000244949380290928330.052449
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000098885648890510390.089888
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000053581535050521940.095358