Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000231612308859887040.062316
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000004825256434580980.074825
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000036189423259357350.063618
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000004825256434580980.064825
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000004825256434580980.064825
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000153462523393542280.051534
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000169266073439338180.051692
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000009876406268559530.069876
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000182848323296255030.051828
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000179202803295049310.051792
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000053844654036823790.065384
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000039781272283344580.063978
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000303703523983292770.053037
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000036189423259357350.063618
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000105792529717682680.051057
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000100652324519436990.051006
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000001361272268548330.061361
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000035392838607120280.063539
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000117940046433347550.051179
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000112849042187408950.051128
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000163708349556764030.051637
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000155334274816199240.051553
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000184688414696766520.051846
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000066653392813238740.066665
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000152800966116656760.051528
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000212647169860189260.052126
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000023237876674578980.062323
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000170805537507291320.051708
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000303634384976254630.073036
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000001939342972671760.051939
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000012870210539002390.091287
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000014475769303742940.051447
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000167835006420207980.051678
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000101584345991178530.061015
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000013832335343046790.091383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000300823521302230940.083008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000345690013223711980.083456
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000019054724459043350.081905
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000022070873842537580.082207
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000020972254973442980.072097
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000006694838637396420.076694
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000102964707008680050.061029
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000092576787028701690.079257
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000022132902199227860.062213
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000028951538607485880.062895
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000047721426489521530.074772
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000090751316642402950.079075
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000035329262033293350.073532
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000283385879692240180.072833
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000058569791949142440.095856
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000088381630421032060.098838
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000117100102940147380.081171
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000091856017609098110.069185
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000037082118333941390.083708
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000200930756439457220.092009