Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000015465135425369730.061546
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000032219032136186940.073221
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000241642741021402060.062416
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000032219032136186940.063221
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000032219032136186940.063221
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000102469455042470640.051024
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000113021745758923560.051130
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000065946391714286270.066594
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000122090837745114060.051220
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000119656663983276290.051196
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000359529625480918840.063595
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000026562610868302680.062656
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000202787846236832220.052027
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000241642741021402060.062416
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000070639414939996310.067063
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000067207215248349160.066720
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000090894391958398360.079089
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000236323814067450830.062363
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000078750511971689340.067875
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000075351164566444060.067535
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000109310761963463180.051093
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000103719254302989640.051037
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000123319497087272920.051233
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000445055684428535040.064450
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000001020277223500660.051020
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000014198801850806920.051419
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000155163130810896580.061551
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000114049671278537830.051140
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000202741680982822920.072027
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000129493125198072020.051294
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000085936516033394830.0108593
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000096657096408560830.069665
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000112066198734563260.051120
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000067829541339340930.076782
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000092360781852382510.0109236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000200864821000941470.082008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000023082291679656320.082308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000127231534326821240.081272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000147370860646952830.081473
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000001400352014693170.071400
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000044702540503133380.074470
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000068751231131072860.076875
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000006181504582774970.076181
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000147785034203250570.061477
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000193314192817121660.061933
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000318643826394709540.073186
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000060596149177650240.076059
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000023589930281027520.072358
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000189221420426721180.071892
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000391080149750232660.093910
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000059013870648951510.095901
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000078189667863880860.097818
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000061333776212179420.066133
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000024760341309878910.082476
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000134164776248485540.091341