Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000138967385315932220.061389
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000289515386074858770.072895
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000021713653955614410.062171
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000289515386074858770.062895
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000289515386074858770.062895
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000092077514036125360.069207
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000010155964406360290.051015
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000059258437611357180.065925
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000109708993977753020.051097
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000107521681977029580.051075
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000032306792422094270.063230
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000238687633700067460.062386
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000182222114389975630.051822
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000021713653955614410.062171
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000063475517830609610.066347
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000060391394711662190.066039
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000081676336112899790.078167
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000021235703164272170.062123
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000070764027860008530.067076
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000067709425312445370.066770
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000098225009734058410.069822
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000093200564889719540.069320
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000110813048818059920.051108
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000039992035687943240.063999
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000091680579669994050.069168
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000127588301916113560.051275
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000139427260047473880.061394
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000102483322504374780.051024
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000182180630985752770.071821
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000116360578360305580.051163
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000077221263234014350.0107722
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000086854615822457640.068685
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000100701003852124780.051007
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000060950607594707120.076095
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000082994012058280730.0108299
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000180494112781338550.081804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000020741400793422720.082074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000011432834675426010.081143
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000132425243055225460.081324
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000125833529840657880.071258
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000040169031824378510.074016
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000061778824205208040.076177
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000555460722172210130.075554
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000132797413195367150.061327
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000173709231644915270.061737
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000286328558937129160.072863
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000544507899854417750.075445
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000211975572199760080.072119
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000017003152781534410.071700
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000351418751694854640.093514
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000053028978252619230.095302
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000070260061764088430.097026
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000055113610565458870.065511
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000222492710003648320.082224
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000120558453863674320.091205