Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000084924513248625260.078492
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000017692606926796930.071769
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000132694551950976960.061326
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000017692606926796930.061769
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000017692606926796930.061769
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000056269591910965510.065626
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000062064226927757340.066206
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000362134896513849470.063621
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000067044385208626850.066704
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000065707694541518090.066570
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000197430398135020580.061974
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000145864665038930160.061458
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000111357958793874010.051113
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000132694551950976960.061326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000387905942298169870.063879
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000036905852323793560.063690
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000049913316513438770.074991
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000129773741559441060.061297
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000043244683692227440.064324
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000413779821353832850.064137
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000060026394837480150.066002
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000056955900765939720.065695
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000006771908538881440.066771
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000244395773648542060.062443
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000056027020909440820.065602
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000077970628948736080.067797
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000008520554780678960.078520
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000062628697086006830.066262
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000111332607824626720.071113
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000071109242331297870.067110
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000471907719763421050.0104719
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000053077820780390790.065307
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000061539502354076270.066153
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000003724759353009880.073724
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000507185629245049040.0105071
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000110301957810818020.081103
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000012675300484869440.081267
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000069867323016492290.096986
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000008092653742263780.098092
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000007689826823595760.087689
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000024547741670453540.072454
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000037753725903182690.073775
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000033944821910523960.073394
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000081153974730502160.078115
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000106155641560781570.061061
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000017497856379491230.071749
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000033275482768881090.073327
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000129540627455408950.071295
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000103908155887154760.071039
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000021475590381352230.092147
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000032406597821045090.093240
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000429367044113873830.094293
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000336805397900026440.063368
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000135967767224451770.081359
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000073674610694467650.0107367