Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000038602051476647840.073860
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000080420940576349680.088042
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000060315705432262260.076031
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000080420940576349680.078042
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000080420940576349680.078042
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000025577087232257050.062557
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000002821101223988970.062821
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000164606771142658850.061646
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000030474720549375840.063047
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000298671338825082240.062986
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000897410900613730.078974
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000066302120472240980.076630
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000050617253997215470.065061
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000060315705432262260.076031
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000017632088286280450.061763
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000167753874199061660.061677
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000226878711424721660.072268
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000058988064345200480.075898
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000196566744055579270.061965
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000188081736979014950.061880
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000272847249261273440.062728
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000025889045802699880.062588
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000030781402449461090.063078
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000111088988022064580.061110
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000254668276861094630.062546
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000035441194976698220.063544
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000387297944576316360.073872
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000028467589584548560.062846
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000050605730829375790.085060
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000032322382877862670.063232
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000214503508983373220.0102145
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000241262821729049030.062412
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000027972501070034670.062797
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000016930724331863090.071693
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000023053892238411320.0102305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000050137253550371830.095013
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000057615002203952010.095761
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000031757874098405590.093175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000036784789737562640.093678
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000349537582890716350.083495
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000001115806439566070.071115
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000017160784501446680.071716
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000154294645047836180.071542
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000036888170332046440.073688
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000482525643458098050.074825
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000079535710815869230.087953
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000151252194404004960.071512
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000058882103388822260.085888
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000472309799487067050.084723
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000097616319915237410.0109761
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000147302717368386780.091473
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000001951668382335790.091951
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000015309336268183020.061530
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000061803530556568990.096180
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000033488459406576210.0103348