Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000000077204102953295690.087720
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000160841881152699340.081608
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000012063141086452450.071206
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000160841881152699320.071608
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000160841881152699320.071608
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000051154174464514090.075115
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000056422024479779390.075642
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000032921354228531770.073292
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000060949441098751680.076094
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000059734267765016440.075973
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000179482180122745960.071794
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000132604240944481930.071326
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000101234507994430910.061012
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000012063141086452450.071206
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000352641765725608940.073526
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000033550774839812330.073355
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000045375742284944330.084537
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000117976128690400940.071179
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000039313348811115850.073931
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000376163473958029840.073761
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000054569449852254670.075456
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000051778091605399750.075177
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000061562804898922170.076156
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000222177976044129120.072221
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000050933655372218920.075093
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000070882389953396430.077088
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000077459588915263260.087745
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000569351791690971060.075693
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000101211461658751540.081012
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000064644765755725330.076464
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000042900701796674640.0114290
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000004825256434580980.074825
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000055945002140069330.075594
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000338614486637261740.083386
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000461077844768226350.0114610
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000100274507100743640.091002
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000001152300044079040.091152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.000000000063515748196811170.0106351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000073569579475125260.0107356
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000069907516578143270.096990
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000223161287913213940.082231
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000034321569002893350.083432
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000030858929009567230.083085
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000073776340664092860.087377
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000096505128691619590.089650
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000000159071421631738420.081590
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000302504388808009840.083025
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000117764206777644480.081177
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000009446195989741340.099446
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000019523263983047480.0101952
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000029460543473677350.0102946
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000039033367646715790.0103903
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000030618672536366040.073061
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000123607061113137970.091236
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000006697691881315240.0116697