Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000051531499487904790.065153
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000103062998975809570.061030
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000064414374359880980.066441
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000103062998975809570.051030
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000085885832479841310.068588
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.0000028618522896742030.052861
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000427194413023269550.054271
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.00000103702160637381560.051037
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000022356883664462440.052235
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000021862603734055020.052186
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000158581796698135020.051585
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000282281520989726360.062822
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000376420783697045150.053764
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000381714811021516940.063817
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000168374621320629180.051683
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000123817638628109630.051238
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000083115321754685140.068311
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.00000051196612787295880.065119
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000066960719852755250.066696
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000077063921261212310.067706
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.00000118753294622266990.051187
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000251432395248499860.052514
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000065599703113038760.066559
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.00000072671121527983810.067267
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.00000136555902553721670.051365
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.0000012359810769606060.051235
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000181260578496611370.061812
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000023423408858138540.052342
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000057257221653227540.075725
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000299242587175857330.052992
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000015006260771084680.091500
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000088847412910180670.068884
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000103062998975809570.051030
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000161035935899702450.061610
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000002023851718730730.092023
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.0000000055664476856698120.085566
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000084141011673134250.088414
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000237862245908660730.082378
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000042368201480510940.084236
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000212937053383845480.072129
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000099831345123362430.079983
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000133244457827916140.061332
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000061721843710751860.076172
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000181448941858819670.061814
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000257657497439523930.062576
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.000000071381700534733040.077138
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.000000112043538102547150.061120
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.000000054020521282234610.075402
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.0000000417435080255297140.074174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000060664071265823910.096066
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.00000000115229811438665740.081152
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.00000000158834908688875870.081588
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0002527
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.0000000058300441399495340.085830
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000276897466149840430.092768