Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000027735121459881030.062773
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000055470242919762060.075547
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000034668901824851290.063466
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000055470242919762060.065547
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000046225202433135050.064622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000153984981051631520.051539
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000229837593431309770.052298
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000055793492111552370.065579
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000120321685584453820.051203
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000011765275351629580.051176
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000085341647478318490.068534
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000015192867175090890.061519
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.00000202582834973779280.052025
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000020544534414726690.062054
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000090622058730994580.069062
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000066640739748555380.066664
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000447340668707758570.064473
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.00000027552802581937350.062755
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000036036537103109380.063603
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000004147710114385680.064147
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000063900682528945080.066390
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000135325152391553130.051353
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000035306865735574210.063530
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000003910824428971380.063910
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000073485535690583130.067348
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000066502495012954390.066650
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000097548333713986730.079754
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000126068733908550140.051260
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000030816801622090030.073081
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000161057403408947290.051610
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000008076622440268210.0108076
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000047819174930829360.064781
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000055470242919762060.065547
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000086672254562128220.078667
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000108927110201714080.091089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000298249701508067160.082982
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000045120999004317520.084512
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000012759743821663880.081275
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000228311705728047040.082283
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000114606310656578370.071146
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000005373091235487230.075373
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000071714412707525640.077171
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000033219736453570440.073321
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000097658878379862790.079765
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000138675607299405150.061386
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000038408038548357580.073840
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000006028912122145450.076028
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000290675692824496320.072906
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000022461875722410290.072246
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000328119256001933260.093281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000061712817354909270.096171
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000085338394629923780.098533
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0001360
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000031374685994148410.083137
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000149030882701204550.091490