Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000067902293215827290.076790
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000088272981180575470.088827
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000088272981180575470.078827
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000076759114070065620.077675
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000009808109020063940.079808
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000043177001664505780.064317
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.00000051925283047397330.065192
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000112609047572796620.061126
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000001879748321562510.061879
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000243398820221635150.062433
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000015918330830750530.061591
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000212196270430832330.072121
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000031712609468983940.063171
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000339511466079136450.073395
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000289202768214084140.062892
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000258689980917508550.062586
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000042034752943131180.074203
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000006664708122849880.076664
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.000000131791473007633770.061317
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000012200108197194950.061220
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.000000177921996989463480.061779
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000000365461387054036250.063654
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.000000254737753985443070.062547
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000165826192537526310.061658
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000023742015077623620.062374
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000172908096038771170.061729
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000294817244469981160.072948
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000042034752943131180.064203
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000063965928391721360.086396
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000140941731863403020.061409
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000126104258829393520.0101261
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000152194795138923220.061521
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000042034752943131180.064203
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000035028960856000570.073502
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000151755629643059580.0101517
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000250320386741650060.092503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000334608773428173940.093346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000109429315513110180.091094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000166702572373388770.091667
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.00000000232534949166951030.082325
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000025758091969820680.072575
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000037126926808788470.073712
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000060223763384325750.086022
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000056135441132321440.075613
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000041057200549104870.074105
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000083155706909242570.088315
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000136808387618911110.071368
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000069581618823983030.086958
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000047639386668881690.084763
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000019021217144390540.0101902
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000031489155859687660.0103148
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000178593313260697960.091785
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000116292675146341430.051162
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000053006799940297020.095300
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000252236853064649550.0102522