Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Cardano Inu giá / ADA to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 ADA sang GBP

1 ADA = £0.000008335451787960390.058335 British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 119,97 N ADA

GBP Mua ADA

ADA
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = £0.000008335451787960390.058335 GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 ADA là £0.00000008335451787960390.078335 GBP. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/ADA theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 119,97 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 175,53 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 301,08 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 959,76 N ADA.

Sức mua của 0.01ADA

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000000052096573674752430.085209
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000000128237719814775220.081282
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.0000000104193147349504870.071041
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.000000016670903575920780.071667
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.000000016670903575920780.071667
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.00000004274442455708470.074274
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.000000060964110630796210.076096
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.000000023232952243522610.072323
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.000000066549994941667260.076654
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.000000065944170346130620.076594
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000000271785593416363760.072717
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000011513474010419550.071151
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.0000000677275126298610.076772
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.0000000104193147349504870.071041
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.000000037108122341521690.073710
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.000000032651598635751610.073265
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000000046960291763157130.084696
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.0000000122668806318339910.071226
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.000000037039298049681460.073703
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.000000039273762384825980.073927
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.000000062200992755169930.076220
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.000000091667460366084980.079166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.000000050252755258847630.075025
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.000000032652650281887020.073265
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.000000067632933077213880.076763
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.000000069791597018068470.076979
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.000000007462606869719480.087462
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.000000033341807151841560.073334
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000000010779066064865370.081077
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.000000056968927390973720.075696
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000000028847384626961030.0112884
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.0000000208386294699009740.072083
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.000000049032069340943470.074903
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000000041677258939801950.084167
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000000027238125759225480.0112723
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000000082863442851468850.0108286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000000101479242707515410.091014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000000050782601257295170.0105078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000000063476300022842020.0106347
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000000034533382604934530.093453
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000000026049428044177210.082604
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000000061194308385511510.086119
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000000241041130174714250.082410
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.0000000061224016522598490.086122
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000008335451787960390.088335
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000000122041910687335530.081220
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000000241837196864255240.082418
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000000010861533107883490.081086
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000000109987566979981740.081099
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000000019731314608646790.0101973
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000000025232734188547730.0102523
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000332133834282558260.0103321
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.0000000156573332263943830.071565
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000000063981428933271290.0106398
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000000048876735037277080.0114887

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 ADA