Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1000 ADA sang EUR

1 ADA = 0.0000097115250932968710.059711 Euro
1,00€ EUR Euro  = 102,97 N ADA

EUR Mua ADA

ADA
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = €0.0000097115250932968710.059711 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1000 ADA là 0,009712€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1000/ADA theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 102,97 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 190,13 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 250,61 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,24 Tr ADA.

Sức mua của 1000ADA

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0006474
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,0001619
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0008093
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,001619
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,001942
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,003254
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,005136
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,002834
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,008178
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,005367
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,002567
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0005577
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,01351
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,001387
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,003990
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,003437
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0007769
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,0007923
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,003498
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,003688
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,004843
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,006999
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,004165
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,003032
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,004664
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,004487
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,0005064
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,005111
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,0001863
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,005260
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000031428883797077250.063142
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,002207
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,005111
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,0002882
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000309411861957142350.063094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,00001263
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,00001571
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000071205857953391320.057120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000089222836119345430.058922
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,00005013
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,0003219
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,0005422
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,0002970
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,0005242
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0008093
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,0001073
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,0002383
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,0001028
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00007980
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000199028012813768030.051990
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000296470187855355970.052964
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000039902263348750030.053990
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,002571
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,00001245
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000088919808575783040.068891

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1000 ADA