Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 ADA sang EUR

1 ADA = 0.0000097075401620526350.059707 Euro
1,00€ EUR Euro  = 103,01 N ADA

EUR Mua ADA

ADA
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = €0.0000097075401620526350.059707 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 ADA là €0.00000097075401620526350.069707 EUR. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/ADA theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 103,01 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 190,21 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 250,72 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,24 Tr ADA.

Sức mua của 0.1ADA

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000064716934413684240.076471
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000016179233603421060.071617
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000008089616801710530.078089
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.00000016179233603421060.061617
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.000000194150803241052720.061941
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000325305243053539940.063253
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000051342899997539690.065134
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.00000028323797827626740.062832
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000081744085382038540.068174
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.00000053648070332990490.065364
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000256575117269539970.062565
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000000557431951739150.075574
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000135054203679218440.051350
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000013867914517218050.061386
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000398884839416542760.063988
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000343579827830361340.063435
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.000000077660321296421080.077766
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000000791936358988680.077919
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000349679050614943260.063496
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.00000036864519478425830.063686
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.00000048408835669182050.064840
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.00000069965188034090440.066996
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000041636081752703210.064163
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.00000030311184408442910.063031
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000000466223832626942060.064662
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000448478729417418840.064484
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000050617434317589810.075061
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.00000051092316642382290.065109
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000186265561152154030.071862
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000052573944981417460.065257
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000000031415987579458370.0103141
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.000000220625912773923530.062206
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.00000051092316642382290.065109
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000000288057571574262170.072880
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000000309284900951100060.0103092
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000000126237071101338720.081262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.00000000157079937897291830.081570
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000000071176640045245580.097117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000000089186225302410330.098918
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000000501115433226929650.085011
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.0000000321750329420658940.073217
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000000541931630314526460.075419
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000000296922232725757720.072969
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000052398496203111130.075239
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000008089616801710530.078089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000107237748402395940.071072
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000023825104613411670.072382
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000000102801582437068130.071028
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000079766427315381350.087976
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000019894634562564670.091989
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000296348537207983960.092963
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000398858902482939640.093988
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000002570066549816770.062570
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000124418437373407730.081244
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000088883322100175860.0108888

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 ADA