Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 203 ADA sang CNY

1 ADA = 0,00007552¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 13,24 N ADA

CNY Mua ADA

ADA
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00007552¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 203 ADA là 0,01533¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 203/ADA theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 13,24 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 110,65 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 95,63 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 463,44 N ADA.

Sức mua của 203ADA

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,0007666
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,0001022
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,0004380
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,002190
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,001022
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,004620
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0,007839
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
9,90¥
35,00¥
0,0007683
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,001284
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,001376
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,001445
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,0001709
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,003997
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,0001916
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,002623
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,001371
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,0006132
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,0006688
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,001249
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,001521
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,58¥
0,003061
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,003677
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,002410
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,001774
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,001789
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,002520
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,0002032
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0,007666
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,0001022
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,001835
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000118021804140262240.061180
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,001533
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0,006388
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,0003194
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.000000134000910038534440.061340
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000058468439344635620.055846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.0000096173258638509120.059617
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.0000027460291213229070.052746
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.0000047693389261912150.054769
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,00004169
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,0002093
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,0002655
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,00005705
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,53¥
0,0001561
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,0003407
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
100,00¥
600,00¥
0,00005098
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,00006424
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,00002996
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,00002942
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.00000049852289045917920.064985
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000098108544942573750.069810
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000021227769316111370.052122
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,004420
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.0000049912273355458170.054991
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000117377329119539020.061173

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 203 ADA