Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000018880581721453280.051888
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000251741089619377050.062517
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000107889038408304460.051078
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000053944519204152230.055394
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000251741089619377060.052517
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00001138
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00001931
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000189231710859691060.051892
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000316375724798908130.053163
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000339035932333230.053390
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000355998438055223660.053559
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000420980866876415750.064209
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000098452400536839690.059845
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000004720145430363320.064720
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000645994936438629240.056459
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000337746394919024170.053377
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000151044653771626240.051510
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000016473818217358750.051647
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000030775188984595180.053077
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000374642920290278050.053746
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000075396921653014940.057539
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000090574067651184680.059057
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000059356950771987150.055935
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000043697781459664370.054369
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000044069653497497470.054406
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000062076517242897030.056207
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000050037104293579810.065003
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00001888
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000251741089619377050.062517
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000045186294627197870.054518
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000290694098867640940.092906
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000037761163442906560.053776
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00001573
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000078669090506055340.067866
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000033005150255796660.093300
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000144010934346393120.071440
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000236879947385490420.072368
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.0000000067636185254258790.086763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000117471402122936320.071174
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000102675644904654510.061026
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000051547525857593190.065154
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000065388526079152890.066538
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000140508526162242760.061405
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000003844181540325590.063844
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000083913696539792360.068391
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000125567241087554570.061255
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000158234641825105180.061582
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000073790346110551950.077379
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000072466136854083170.077246
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000122788889275659880.081227
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000024164666242013240.082416
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000052285146098796470.085228
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00001089
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000122936633880438840.071229
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000028910672196930790.092891