Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000006041786150865050.066041
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000080557148678200680.078055
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000345244922906574330.063452
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000172622461453287160.051726
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000080557148678200670.068055
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000364156588044332340.053641
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000061788811420615380.056178
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000060554147475101140.066055
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000010124023193565060.051012
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000108491498346633610.051084
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000113919500177671590.051139
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000134713877400453070.061347
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000315047681717887030.053150
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000151044653771626260.061510
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000020671837966036140.052067
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000108078846374087760.051080
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000004833428920692040.064833
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000052716218295548010.065271
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000098480604750704590.069848
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000001198857344928890.051198
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000024127014928964780.052412
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000289837016483791020.052898
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000018994224247035890.051899
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000001398329006709260.051398
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000014102289119199190.051410
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000019864485517727050.051986
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000016011873373945540.061601
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000604178615086505050.056041
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000080557148678200680.078055
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000014459614280703320.051445
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000093022111637645120.0109302
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000001208357230173010.051208
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000050348217923875420.055034
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000025174108961937710.062517
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000105616480818549320.091056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000004608349899084580.084608
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000075801583163356940.087580
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000216435792813628170.082164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000037590848679339630.083759
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000032856206369489450.073285
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000164952082744298240.061649
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000209243283453289270.062092
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000044962728371917690.074496
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000012301380929041890.061230
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000026852382892733560.062685
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000040181517148017470.074018
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000050635085384033660.075063
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000236129107553766260.072361
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000231891637933066160.072318
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000039292444568211170.093929
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000077326931974442370.097732
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000167312467516148730.081673
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000034835115887381590.053483
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000039339722841740430.083933
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000092514151030178530.0109251