Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000037761163442906570.063776
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000050348217923875430.075034
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000215778076816608980.062157
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000107889038408304480.051078
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000050348217923875430.065034
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000227597867527707730.052275
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000038618007137884620.053861
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000378463421719382150.063784
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000063275144959781640.066327
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000067807186466646020.066780
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000071199687611044750.067119
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000084196173375283180.078419
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000019690480107367940.051969
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000094402908607266430.079440
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000129198987287725890.051291
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000067549278983804850.066754
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000030208930754325260.063020
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000032947636434717510.063294
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000061550377969190380.066155
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000074928584058055630.067492
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000150793843306029920.051507
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000181148135302369420.051811
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000118713901543974330.051187
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000087395562919328760.068739
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000088139306994994960.068813
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000124153034485794090.051241
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000100074208587159640.061000
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000037761163442906570.053776
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000050348217923875430.075034
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000090372589254395760.069037
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000058138819773528210.0105813
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000075522326885813140.067552
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000314676362024221440.053146
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000157338181012110720.061573
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000066010300511593330.0106601
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000028802186869278630.082880
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000047375989477098090.084737
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000135272370508517620.081352
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000023494280424587270.082349
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000205351289809309060.072053
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000010309505171518640.061030
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000013077705215830580.061307
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000028101705232448560.072810
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000076883630806511830.077688
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000167827393079584760.061678
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000025113448217510920.072511
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000031646928365021040.073164
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000147580692221103930.071475
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000144932273708166370.071449
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000245577778551319850.092455
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000048329332484026480.094832
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000104570292197592950.081045
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000217719474296134970.052177
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000245873267760877740.082458
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000057821344393861590.0105782