Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000011328349032871970.061132
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000151044653771626250.071510
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000064733423044982680.076473
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000032366711522491340.063236
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000151044653771626260.061510
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000068279360258312310.066827
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000115854021413653830.051158
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000113539026515814650.061135
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000018982543487934490.061898
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000203421559399938040.062034
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000213599062833134210.062135
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000252588520125849480.072525
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000059071440322103820.065907
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000283208725821799240.072832
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000038759696186317760.063875
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000202647836951414530.062026
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000090626792262975760.079062
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000098842909304152520.079884
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000018465113390757110.061846
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000224785752174166870.062247
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000452381529918089660.064523
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000054344440590710820.065434
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000356141704631922950.063561
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000026218668875798630.062621
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000026441792098498480.062644
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000372459103457382240.063724
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000030022262576147890.073002
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000011328349032871970.051132
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000151044653771626250.071510
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000271117767763187230.062711
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000017441645932058460.0101744
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000022656698065743940.062265
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000094402908607266410.069440
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000047201454303633210.074720
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000198030901534779980.0101980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000086406560607835880.098640
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000142127968431294260.081421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000405817111525552760.094058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000007048284127376180.097048
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000061605386942792710.086160
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000030928515514555920.073092
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000392331156474917360.073923
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000084305115697345680.088430
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000230650892419535460.072306
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000050348217923875420.075034
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000075340344652532750.087534
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000094940785095063110.089494
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000044274207666331180.084427
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000004347968211244990.084347
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000000073673333565395950.0107367
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000144987997452079440.091449
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000313710876592778830.093137
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000065315842288840480.066531
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000000073761980328263310.097376
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000173464033181584770.0101734