Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0001246
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,00003115
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,0002077
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,0003894
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,0003894
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,001064
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,001314
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,0005845
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,001000
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,0008378
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,0006270
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,0002065
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,001272
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,0001664
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,0007693
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,0006843
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,0001558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,0001860
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,0005402
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,0005748
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,0008358
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,0008560
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,0006160
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,0005532
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,001560
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,0008905
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,0001451
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,0008901
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,00002988
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,001893
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000078707064896798430.077870
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,0007080
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,001483
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,00008198
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000114175374777539790.061141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000173047709654269240.051730
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000196066691866921040.051960
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000010870220953131850.051087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000124918412887947040.051249
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0,00001491
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,00003712
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,00005246
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0,00005423
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,0001137
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,0001947
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,00004097
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,00005564
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0,00002540
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0,00002158
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000046992931321903010.064699
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000057239153890217840.065723
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000074197481048706140.067419
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,0006409
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000292110040209430260.052921
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000015450645134357180.061545