Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000049927901484841230.064992
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000124819753712103070.061248
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000083213169141402050.068321
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000156024692140128840.051560
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000156024692140128840.051560
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000042629713860002640.054262
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000052643069658389560.055264
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000234186085950451060.052341
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000040076079101788510.054007
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000033570106399003320.053357
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000025122726333152230.052512
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000082759148931445130.068275
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000509775204437890650.055097
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000066677218863302930.066667
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000030822308650236030.053082
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000027420189658542250.052742
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000062409876856051530.066240
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000074514208216707860.067451
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000216432346492998560.052164
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000023031760923054810.052303
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000033490319898282290.053349
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000342991480745329350.053429
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000024680460998460490.052468
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000022164399651380420.052216
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000062489752379233730.056248
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000356799104028765370.053567
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000005811893556663280.065811
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000356627867748865930.053566
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000119731178620722380.061197
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000075836663988087410.057583
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000315360671329214440.093153
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000028368125843659790.052836
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000059437977958144320.055943
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000328473036084481770.063284
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000045747383524365470.094574
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000693361415015403150.086933
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000078559305512821360.087855
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000043554415118533990.084355
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000050051865866650320.085005
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000059732468326257210.075973
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000148750764093533850.061487
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000021018620864126960.062101
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000021729014549878780.062172
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000455690335543351650.064556
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000078012346070064420.067801
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000164153080790305030.061641
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000222927446433091730.062229
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000101783769378464950.061017
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000086472547675290230.078647
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000018828960765891580.081882
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000022934380821853740.082293
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000029729183098286810.082972
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000256793887556335660.052567
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000117041613104539630.071170
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000061907095994867160.096190