Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000037382707543383380.063738
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000093456768858458450.079345
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000062304512572305630.066230
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000116820961073073070.051168
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000116820961073073070.051168
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000319183077696633830.053191
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000394156457351412850.053941
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000175343038690968050.051753
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000300063151062440930.053000
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000251350734237292350.052513
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000018810234423528220.051881
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000061964572293967320.066196
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000381685927379824450.053816
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000049923487638065420.064992
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000023077704366034670.052307
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000205304228758864670.052053
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000046728384429229230.064672
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000055791306478957310.065579
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000162050213833490760.051620
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000017244657940552370.051724
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000250753345736341680.052507
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000256809315698308950.052568
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000018479095417648360.051847
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000165952352372307540.051659
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000467881899334501740.054678
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000267147549986617960.052671
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000043515611640113090.064351
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000026701933959559560.052670
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000089646780679576460.078964
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000056781473817665730.055678
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000023612119469039530.092361
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000212401747405587370.052124
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000004450322326593260.054450
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000024593886541699590.062459
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000342526124332619370.093425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000051914312896280770.085191
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000058820007560076310.085882
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000032610662859395550.083261
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000037475523866384110.083747
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000044723718159130740.074472
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000111374725265625150.061113
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000157373519287101070.061573
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000162692476945113050.061626
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000034119075781976110.063411
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000058410480536536530.065841
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000122906960417562830.061229
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000166913314711048570.061669
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000076208948707639360.077620
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000064744919456671040.076474
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000001409787939657090.081409
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000171717461670653540.081717
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000022259244314611840.082225
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000019227026395975310.051922
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000087633012062829070.088763
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000463519354030715330.094635