Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000062409876856051540.086240
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000156024692140128840.081560
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000104016461426752560.071040
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000195030865175161040.071950
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000195030865175161040.071950
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000005328714232500330.075328
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000065803837072986950.076580
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000292732607438063820.072927
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000500950988772356250.075009
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000041962632998754150.074196
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000314034079164402840.073140
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000103448936164306410.071034
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000063721900554736330.076372
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000083346523579128650.088334
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000385278858127950340.073852
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000034275237073177810.073427
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000078012346070064420.087801
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000093142760270884830.089314
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000270540433116248170.072705
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000287897011538185120.072878
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000041862899872852860.074186
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000042873935093166170.074287
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000030850576248075610.073085
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000277054995642255260.072770
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000078112190474042150.077811
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000445998880035956740.074459
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000726486694582909960.087264
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000445784834686082350.074457
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000149663973275902970.081496
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000094795829985109260.079479
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000003942008391615180.0113942
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000035460157304574730.073546
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000074297472447680390.077429
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000041059129510560220.084105
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000057184229405456830.0115718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000008667017687692540.0108667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000000098199131891026690.0109819
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000000054443018898167480.0105444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000006256483233331290.0106256
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000000074665585407821510.097466
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000018593845511691730.081859
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000002627327608015870.082627
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000271612681873484760.082716
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000569612919429189540.085696
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000097515432587580520.089751
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000020519135098788130.082051
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000278659308041364660.082786
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000012722971172308120.081272
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000108090684594112790.081080
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000235362009573644730.0102353
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000286679760273171720.0102866
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.000000000037161478872858510.0103716
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000032099235944541960.073209
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000000146302016380674540.091463
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000077383869993583950.0117738