Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000106130098404071470.061061
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000221104371675148880.072211
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000001711775780710830.061711
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000241204769100162440.062412
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000241204769100162440.062412
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000063645569521970520.066364
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000078594463348392550.067859
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000470179329483861050.064701
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000107216715693867780.051072
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000067169175602617470.066716
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000368790974915280350.063687
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000001892763929018920.061892
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000110235235998854850.051102
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000132662623005089330.061326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000038315224124643890.063831
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000360523484120676140.063605
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000482409538200324850.074824
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000020192491284960420.062019
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000050220329726390440.065022
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000058261186884859640.065826
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.0000006630382746210290.066630
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000007715486798389120.067715
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000081290026535122410.068129
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000039642296440844010.063964
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000062277179269918870.066227
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000079602352624422280.067960
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000123892003985930220.061238
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000066331311502544670.066633
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000019979310693537550.071997
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000144773908621826140.051447
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000066331311502544670.0106633
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000053065049202035730.065306
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000115862552842872770.051158
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000004684414654134510.074684
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.000000000064980454986287380.0106498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000000118424014953229830.081184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.0000000014904034433762890.081490
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.00000000075415198483422380.097541
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.00000000096040117920617250.099604
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000009308924495457530.089308
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000032065281779462450.073206
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000064427926430596370.076442
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000032547142460924310.073254
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000095815727021645390.079581
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000120602384550081220.061206
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.000000023431108356172610.072343
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000337385079334951460.073373
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000164546709208788160.071645
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000150518528877243580.071505
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000227233785348824350.092272
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000307597141590699060.093075
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.00000000046689374958418050.094668
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000447597396380155730.064475
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000087505714255003820.098750
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000102671415309382550.091026