Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.11 ADA sang AUD

1 ADA = 0,00001561A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 64,07 N ADA

AUD Mua ADA

ADA
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00001561A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.11 ADA là A$0.00000171681041535997950.051716 AUD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.11/ADA theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 64,07 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 117,42 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 364,11 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 993,12 N ADA.

Sức mua của 0.11ADA

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.000000068672416614399180.076867
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000000143067534613331620.071430
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.0000001107619622812890.061107
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.00000015607367412363450.061560
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.00000015607367412363450.061560
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.000000411824273377456230.064118
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.00000050855240990136350.065085
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.000000304233683783674760.063042
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0.00000069375521919561510.066937
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.000000434624077428701240.064346
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.00000023862945435694610.062386
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.000000122472960112988930.061224
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0.00000071328682116906070.067132
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.000000085840520767998980.078584
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.00000024792203845357810.062479
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.000000233279901489849230.062332
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.00000003121473482472690.073121
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.000000130657296549743880.061306
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0.00000032495507470017340.063249
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0.000000376984150431444650.063769
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0.0000004290247659312540.064290
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0.00000049923738107223720.064992
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0.00000052599428934490970.065259
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.00000025650897697016710.062565
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0.000000402969983511239760.064029
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0.00000051507404639332050.065150
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.000000080165414343837190.078016
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0.000000429202603839994870.064292
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.0000000129277892722890.071292
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.00000093677234990593380.069367
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000000000429202603839994840.0104292
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.00000034336208307199590.063433
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.00000074969887133623560.067496
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.0000000303109183502821240.073031
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
35.000,00A$
58.948,65A$
0.0000000000420461767558330040.0104204
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.00000000076627303793266360.097662
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.00000000096437869865524580.099643
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000000048798069606920360.094879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.00000000062143605713340580.096214
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.0000000060234217323548710.086023
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.0000000207481235043580570.072074
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.000000041688658278621170.074168
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.0000000210599157100098480.072105
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.000000061998411602241130.076199
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.000000078036837061817250.077803
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.0000000151613054069352150.071516
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.0000000218307992510850940.072183
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.000000010647140007627470.071064
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.0000000097394342214687020.089739
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.000000000147033625813945150.091470
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.000000000199033444558687620.091990
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.000000000302107720319175630.093021
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.000000289621844716571330.062896
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.00000000056621344517943650.095662
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000000006643444520018870.0106643

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.11 ADA