Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000062799814760854720.076279
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000130832947418447350.071308
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000010129002380783020.061012
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000014272685172921530.061427
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000014272685172921530.061427
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000037659171500550510.063765
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000046505588016677020.064650
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000027821678524738470.062782
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000063442793195260220.066344
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000397456692202772570.063974
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000218222778066001860.062182
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000111999541992185440.061119
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000065228926618818730.066522
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000007849976845106840.077849
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000226720695988345560.062267
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000213328742553014950.062133
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000285453703458430570.072854
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000119483985346709180.061194
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000002971661622359690.062971
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000344745910833562530.063447
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000392336212362919630.063923
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000456544513775810070.064565
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000048101327380987430.064810
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000023457331243597420.062345
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000036850953506978090.063685
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000471026888179176470.064710
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000073309975376118320.077330
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000392498842255342030.063924
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000118222542847994580.071182
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000085666316910781290.068566
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000392498842255342040.0103924
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000031399907380427360.063139
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000068558749738924370.066855
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000277188447920439270.072771
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000038437555923106230.0103843
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000007003444771449450.097003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000088189906376652820.098818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000044624394878841570.094462
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000056829146676223890.095682
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000055083217930483790.085508
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000189738235079936650.071897
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000038123604011585550.073812
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000192589524392901550.071925
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000566965450764635750.075669
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000071363425864607650.077136
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000138645717154346620.071386
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000001996391297466130.071996
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000097365313261106320.089736
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000089065551372414750.088906
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000134459873701262340.091344
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000182012867257675560.091820
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000276267769528727250.092762
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000264854494651408930.062648
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000005177930415939110.095177
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000006075322608404040.0106075