| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,36% | -0,1848₫ | 1,97₫ | 2,61₫ | 0,9913₫ | 1,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,14% | -67,10₫ | 69,08₫ | 72,42₫ | 1,95₫ | 1,97₫ |