Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,001345
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,0003361
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,002241
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,004482
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,003361
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,009958
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,01262
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,004917
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,02530
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,007383
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,006236
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,002069
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,01164
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,001793
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,01295
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,007235
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,002561
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,37$
0,002174
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,005106
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,006086
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,009318
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,01192
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,005876
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,005478
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,01601
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,008760
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,001563
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,01120
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,0004137
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,02669
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000075674193249027370.067567
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,007683
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,01450
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0008964
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.986,82$
0.00000103478691750874230.051034
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,16$
0,00001633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,53$
0,00002007
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,08$
0,00001012
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,42$
0,00001222
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,25$
0,0001232
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,48$
0,0003660
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,75$
0,0004355
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
0,0005941
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,001180
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,001793
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,71$
0,0005007
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,0006246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,20$
0,0002885
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,43$
0,0002330
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,25$
0.0000081112448090851950.058111
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,11$
0,00001022
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,93$
--
0.0000062306013632421060.056230
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,004327
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,27$
0,00001855
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.478,31$
0.00000105543998971676920.051055