Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 CAKE sang USD

1 CAKE = 2,11$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,4749 CAKE

USD Mua CAKE

CAKE
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CAKE = 2,11$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 CAKE là 0,002106$ USD. Trong 7 ngày qua, giá CAKE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/CAKE theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,4749 CAKE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CAKE sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,4786 CAKE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,05 N CAKE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,70 CAKE.

Sức mua của 0.001CAKE

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0001053
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00002632
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0001755
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0003509
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0002632
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0007797
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0009882
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,0003850
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,001981
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,0005778
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0004880
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,0001619
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0009117
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0001404
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,001013
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,0005661
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0002005
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,0001700
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0003996
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0004762
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,0007296
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0009327
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0004597
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,0004286
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,001253
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0006862
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0001223
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0008773
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00003239
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,002089
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000059251975418576790.075925
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0006016
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,001135
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00007018
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000080996998229554720.078099
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000012778161727753270.051277
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.0000015714182047732510.051571
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000079231726399872050.067923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000095635373798795130.069563
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0.0000096482355794775290.059648
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,00002866
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,00003409
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,00004648
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,00009240
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0001404
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,00003917
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,00004891
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,00002258
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,00001822
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000063437847642238310.066343
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000080028002121958380.068002
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000048772724200614570.064877
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,0003388
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.00000145216251144734040.051452
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000082736893448794960.078273

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 CAKE