Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0002443
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00005497
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,0002748
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0,0006282
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0004997
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0,001572
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,004446
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,55₺
0,0006192
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,76₺
0,002166
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,08₺
0,002286
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,94₺
0,001028
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
461,35₺
0,0002383
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,003396
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
563,49₺
0,0001951
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,60₺
0,001031
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,20₺
0,0007731
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0009994
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,32₺
0,0004879
Thị trường
Táo (1 kg)
90,26₺
0,001218
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,002089
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,004164
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0,002415
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,16₺
0,001036
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,60₺
0,001676
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0,001131
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,005221
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,58₺
0,0001122
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,002748
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00005497
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,76₺
0,001752
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000523992125666572460.075239
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001570
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,002557
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0002819
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.744,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000054754741926251560.075475
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,19₺
0.0000038448805818976740.053844
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.483,51₺
0.0000053669288665413940.055366
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.227,63₺
0.00000227947212757899670.052279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.609,36₺
0.00000327092025567087530.053270
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.655,07₺
0,00003008
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
744,09₺
0,0001477
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
501,45₺
0,0002192
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.641,93₺
0,00004161
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,37₺
0,0001126
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0003141
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,94₺
0,00004449
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,82₺
0,00005368
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,91₺
0,00002328
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,21₺
0,00002496
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.246,01₺
0.0000013205864536585850.051320
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.433,58₺
0.00000205738690990600740.052057
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,38₺
--
0.00000210619314751235460.052106
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,002623
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.612,96₺
0.00000327057005719459370.053270
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.204,11₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000014329113566449960.061432