Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,1428
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,02379
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1190
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,5099
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,4919
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,24
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
3,71
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,2597
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,5530
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,8810
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,3719
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1281
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,61
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,2288
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,5601
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,4293
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1275
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1174
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,4321
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,5419
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,7188
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,7755
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,4341
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,5744
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,5456
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,6961
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,07181
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,8923
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,02549
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,53
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00001428
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3569
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,3569
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,07138
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00004427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,001560
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,002122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0009756
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,001416
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,009816
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01396
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,02961
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01115
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,02342
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,06609
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02062
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01704
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01064
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0004082
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0006892
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0005008
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,6600
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,002205
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001057