Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,02255
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,003758
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01879
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,08054
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,07770
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1953
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,5854
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,04102
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,08736
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,1392
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,05875
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,02023
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,2550
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,03614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,08847
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,06782
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,02013
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01855
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,06825
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,08559
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,1135
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,1225
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,06857
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,09072
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,08618
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,1100
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,01134
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,1409
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,004027
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,2421
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000225509210958354040.052255
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05638
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,05638
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,01128
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000069923561738576010.056992
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0002464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0003352
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0001541
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0002237
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,001551
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,002205
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,004677
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001762
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,003699
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,01044
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,003257
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,002692
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,001680
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001735
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00006447
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0001089
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00007911
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,1043
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0003483
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001669