Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,009756
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,001626
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,008130
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,03484
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,03362
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,08449
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,2533
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,01775
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,03779
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,06021
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,02542
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,008752
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1103
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,01564
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,03827
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,02934
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,008711
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,008024
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,02953
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,03703
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,04912
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,05300
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,02967
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,03925
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,03729
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,04757
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,004907
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,06098
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,001742
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1047
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000097563164849705930.069756
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02439
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,02439
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,004878
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000302513762155778650.053025
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0001066
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00006667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00009680
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0006708
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0009539
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002024
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0007623
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,001600
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,004517
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001409
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001165
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0007270
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0007506
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00002789
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00004710
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00003423
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,04510
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0001507
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000072222134188912280.057222