Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,004881
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0008134
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,004067
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01743
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01682
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,04227
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1267
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,008879
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01891
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,03012
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01272
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,004378
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,05519
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,007822
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01915
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01468
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,004358
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,004014
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01477
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01852
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02457
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02651
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01484
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01964
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01865
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,02380
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002455
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,03050
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0008715
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,05239
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000048806786474384140.064880
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01220
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01220
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002440
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000151335031185637260.051513
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00005332
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00007255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00003335
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00004842
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0003356
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0004772
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,001012
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003813
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0008006
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002260
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0007049
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0005826
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0003637
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0003755
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001395
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00002356
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001712
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02256
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00007537
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000036129724650821270.053612