Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003903
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0006504
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003252
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01394
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01345
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03380
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1013
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,007099
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01512
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02408
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01017
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003501
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04413
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,006254
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01531
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01174
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003484
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,003210
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01181
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01481
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01965
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02120
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01187
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01570
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01491
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01903
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001963
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02439
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006969
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04189
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000039025265939882380.063902
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009756
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,009756
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001951
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000121005504862311480.051210
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00004263
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00002667
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003872
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002683
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003816
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0008094
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003049
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0006402
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001807
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0005636
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004659
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002908
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0003002
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001116
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001884
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001369
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01804
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00006027
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000288888536755649170.052888