Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003489
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005815
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002908
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01246
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01202
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03022
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,09058
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,006348
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01352
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02153
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,009091
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003130
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03946
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005592
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01369
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01049
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003115
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002870
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01056
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01324
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01757
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01895
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01061
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01404
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01333
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01701
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001755
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02181
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0006231
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03746
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000034892107312833760.063489
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008723
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,008723
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001745
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000010818983444221790.051081
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00005187
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00002384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003462
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002399
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003412
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0007237
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002726
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0005724
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001615
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0005039
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0004165
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002600
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000099756374005693580.059975
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001684
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,00001224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01613
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00005389
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000025829240578279610.052582