Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0006508
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001085
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0005423
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,002324
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,002242
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,005636
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,01689
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,001184
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,002521
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,004016
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,001695
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0005838
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,007359
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001043
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,002553
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,001957
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0005810
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0005352
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,001970
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,002470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,003276
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,003535
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,001979
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,002618
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,002487
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,003173
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0003273
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,004067
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001162
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,006986
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000065075715299178860.076507
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001627
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,001627
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0003254
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000201780041580849680.062017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000071093002528529090.057109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000096738331496593250.059673
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000044470247337229040.054447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000064564547255711080.056456
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00004475
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00006363
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0001350
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00005084
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001068
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0003013
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00009398
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00007768
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00004849
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00005007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000186051170136267030.051860
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000031416324886747770.053141
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000022829201271506240.052282
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,003008
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001005
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000048172966201095030.064817