Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
33,54
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
6,71
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
41,93
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
67,09
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
55,91
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
186,28
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
278,08
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
67,50
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
145,52
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
142,31
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
103,23
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
18,37
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
245,03
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
24,85
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
109,60
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
80,60
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
54,10
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
33,33
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
43,59
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
50,16
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
77,30
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
163,67
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
42,70
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
47,30
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
88,88
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
80,45
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
11,80
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
152,47
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
3,73
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
194,79
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,009768
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
57,83
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
67,09
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
10,48
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,01317
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0,3623
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,5477
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,1548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,2758
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
1,39
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
6,50
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
8,67
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
4,02
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
11,81
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
16,77
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
4,65
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
7,29
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
3,52
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
2,72
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,03964
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0,07441
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0,1032
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
16,47 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0,3795
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,01802