Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 CAKE sang EUR

1 CAKE = 1,83€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,5465 CAKE

EUR Mua CAKE

CAKE
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CAKE = 1,83€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 CAKE là 0,001830€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá CAKE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/CAKE theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,5465 CAKE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CAKE sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,01 CAKE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,33 N CAKE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,56 CAKE.

Sức mua của 0.001CAKE

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,0001220
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,00003049
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0001525
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,0003049
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,0003659
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,0006132
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,0009680
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,0005345
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,001541
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,001011
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,0004836
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,0001051
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,002546
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,0002614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,0007518
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,0006476
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0001464
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,0001494
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,0006591
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,0006948
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,0009124
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,001319
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,0007848
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,0005713
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,0008787
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,0008453
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,00009540
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,0009630
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,00003511
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,0009909
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000059213350523172930.075921
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,0004158
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,0009630
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,00005429
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000058294507550407080.075829
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000023793362921463020.052379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.00000296066752615864680.052960
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000134154857471887770.051341
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000168099608752180.051680
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000094451029830555530.059445
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,00006064
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,0001021
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,00005596
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,00009876
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0001525
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,00002021
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,00004491
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,00001938
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00001503
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000374977220405395540.063749
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000055856241241321640.065585
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000075177557102973440.067517
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,0004844
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.0000023450583958577080.052345
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000016752869200340240.061675

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 CAKE