Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,0003544
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,00008859
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,0005906
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,001107
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,001107
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,003026
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,003736
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,001662
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,002844
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,002383
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,001783
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,0005874
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,003618
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,0004732
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,002188
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,001946
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,0004429
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,0005288
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,001536
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,001635
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,002377
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,002434
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,001752
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,001573
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,004435
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,002532
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,0004125
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,002531
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,00008498
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,005382
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000223820699351284940.062238
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,002013
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,004218
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,0002331
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000324682571569804650.063246
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000049209889158923690.054920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000557558386285755450.055575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000309118432890759250.053091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000035523274271621550.053552
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0,00004239
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,0001056
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0,0001492
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0,0001542
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,0003234
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,0005537
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,0001165
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,0001582
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0,00007224
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0,00006137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000013363464597271590.051336
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000162772013805656560.051627
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000210996714465217470.052109
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,001823
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000083067858740424350.058306
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000043937278107559310.064393