Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,001839
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0003832
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,002967
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,004180
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,004180
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,01103
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,01362
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,008149
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,01858
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,01164
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,006391
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,003280
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,01910
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,002299
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,006640
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,006248
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0008361
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
0,003502
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,008704
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,01010
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,01151
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,01337
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,01409
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,006870
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,01078
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,01381
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,002147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,01150
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0003463
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,02509
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000114958041643475520.051149
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,009197
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,02008
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0008119
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
0.00000112673120558774740.051126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0,00002051
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
0,00002583
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
0,00001307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
0,00001665
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0,0001613
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0,0005557
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0,001117
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0005641
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,001661
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,002090
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
0,0004061
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0005847
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
0,0002852
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,0002609
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000039381628927889650.053938
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000005330931080872880.055330
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.0000080918924993823430.058091
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,007757
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0,00001517
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000177938662290399210.051779