Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000080840840749560.078084
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000080840840749560.088084
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000033966739810739490.073396
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000161681681499120.061616
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000101051050936950.061010
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000306190610976465150.063061
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000050448683337745130.065044
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000009228453547997940.079228
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000104425512670337060.061044
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000158305668487653650.061583
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000010225079357777340.061022
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000013455280506941780.071345
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000000313511763017268830.063135
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000161681681499120.071616
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.000000184640566129049530.061846
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000104199612307352790.061041
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000111045110919725280.061110
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000004082979803145950.074082
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000054973304374060070.075497
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000112934425293853340.061129
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000139468400270827970.061394
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000022228006121266530.062222
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000000164935559661405920.061649
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000012778270335932540.061277
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000000138445113336915540.061384
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000013299581330302820.061329
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000157389286502918570.071573
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000048386827684806540.064838
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000186962225966805460.071869
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000178472032901063670.061784
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000005065215585812030.0115065
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000020210210187390.062021
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000026946946916520.062694
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000006736736729130.076736
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000051800413101444370.0115180
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000382739581201813040.093827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000005762899390678420.095762
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.000000000183836714539430080.091838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.000000000282658779018358430.092826
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000021076499190610790.082107
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000001693385770781330.071693
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000000270201279789530.072702
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000073030146571899460.087303
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000173250328644054460.071732
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000040420420374780.074042
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000378237069999412650.083782
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000603878449532546450.086038
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000179918100660631360.081799
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000019976796995719570.081997
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000436924160439971340.0104369
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000008394711727744210.0108394
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.000000000380347271316943470.093803
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0004602
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000040055896035476910.094005
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000079722582336565060.0117972