Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000161681681499119980.051616
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000161681681499120.061616
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000067933479621478990.066793
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000323363362998239960.053233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000020210210187390.052021
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000612381221952930250.056123
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00001009
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000018456907095995880.051845
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000208851025340674120.052088
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000031661133697530730.053166
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000020450158715554680.052045
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000026910561013883560.062691
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000062702352603453760.056270
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000323363362998240.063233
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000369281132258099030.053692
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000020839922461470560.052083
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000022209022183945050.052220
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000816595960629190.068165
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000109946608748120150.051099
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000022586885058770670.052258
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000027893680054165590.052789
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000044456012242533060.054445
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000329871119322811840.053298
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000255565406718650760.052555
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000027689022667383110.052768
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000026599162660605640.052659
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000314778573005837140.063147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000009677365536961310.059677
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000373924451933610940.063739
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000356944065802127280.053569
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000010130431171624060.091013
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000040420420374780.054042
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000053893893833040.055389
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000013473473458260.051347
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000103600826202888740.091036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000007654791624036260.087654
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000011525798781356840.071152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000367673429078860160.083676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000565317558036716760.085653
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000042152998381221580.074215
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000003386771541562660.063386
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000054040255957905990.065404
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000014606029314379890.061460
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000034650065728810890.063465
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000080840840749559990.068084
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000075647413999882520.077564
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000120775689906509280.061207
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000035983620132126270.073598
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000039953593991439140.073995
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000087384832087994270.098738
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000167894234554884220.081678
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000076069454263388690.087606
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,009203
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000080111792070953820.088011
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000159445164673130120.091594