Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang VND

1 BTC = 0,0008086₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 1,24 N BTC

VND Mua BTC

BTC
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0008086₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,00008086₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/BTC theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 1,24 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 28,01 Tr BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 13,14 T BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 147,17 Tr BTC.

Sức mua của 0.1BTC

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0.00000000161712879724170.081617
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000000161712879724170.091617
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0.00000000067946588119399160.096794
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0.00000000323425759448340.083234
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0.0000000020214109965521250.082021
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0.0000000061249938751752440.086124
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0.0000000100916835911109970.071009
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.00000000184604685553768620.081846
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000020889132539959290.082088
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0.00000000316672430549129360.083166
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0.00000000204541047943435730.082045
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0.00000000026915753697006030.092691
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0.00000000627144516989700240.086271
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0.000000000323425759448340.093234
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0.00000000369352389037247330.083693
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0.0000000020843943749379920.082084
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000022213307654418960.082221
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0.0000000008167535316311640.098167
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.507,40₫
120.000,00₫
0.0000000010996782413264240.081099
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0.00000000225912434419635450.082259
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0.000000002789906244071510.082789
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0.0000000044464590509791960.084446
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0.00000000329934771514715750.083299
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000025561472082152180.082556
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0.0000000027694365563081510.082769
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0.00000000266042952560557430.082660
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0.00000000031483931292807510.093148
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0.0000000096792328890639960.089679
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0.00000000037399660469139380.093739
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0.00000000357012942011181440.083570
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000001013238594762970.0121013
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0.000000004042821993104250.084042
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0.0000000053904293241390.085390
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0.000000001347607331034750.081347
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000000103620817100195570.0121036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000076562686986781340.0117656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000115280228085993070.0101152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000000036774437563433230.0113677
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000000056542664215952420.0115654
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000000042161132257105580.0104216
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0.00000000033874250556761140.093387
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0.00000000054050683608407290.095405
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000146088477053405240.091460
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0.000000000346567518328802070.093465
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0.000000000808564398620850.098085
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000007566201098467720.0107566
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000000012079899487909080.091207
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000359905635599072460.0103599
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000039961303468513750.0103996
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000008740169393426010.0128740
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000167926631559082060.0111679
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000000076084132685406170.0117608
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
0.0000092052675248920970.059205
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000080127250505669590.0118012
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000159475931338125730.0121594

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC